躬蹈 cung đạo Hán Việt: cung đạo Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 蹈 (đạo)Hán Việtcung đạoCấu tạo躬 + 蹈 · cung + đạo nghĩa thành phần: cung + đạo