躬逢 gōng féng · cung phùng Hán Việt: cung phùng · Pinyin: gōng féng Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 逢 (phùng)Pinyingōng féngHán Việtcung phùngCấu tạo躬 + 逢 · cung + phùng nghĩa thành phần: cung + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲身遇上:~盛世|~其盛。