躬逢

gōng féng cung phùng

Hán Việt: cung phùng · Pinyin: gōng féng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲身遇上:~盛世|~其盛。