躭代

dān dàiđam đại

Hán Việt: đam đại · Pinyin: dān dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹耽待。

Cấu tạo: 躭 (đam) + 代 (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耽待。

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使