躭代 dān dài · đam đại Hán Việt: đam đại · Pinyin: dān dài Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 代 (đại)Pinyindān dàiHán Việtđam đạiCấu tạo躭 + 代 · đam + đại nghĩa thành phần: đam + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耽待。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耽待。