躭勤 dān qín · đam cần Hán Việt: đam cần · Pinyin: dān qín Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 勤 (cần)Pinyindān qínHán Việtđam cầnCấu tạo躭 + 勤 · đam + cần nghĩa thành phần: đam + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓潜心其事,勤奋不懈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓潜心其事,勤奋不懈。