躭嗜 dān shì · đam thị Hán Việt: đam thị · Pinyin: dān shì Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 嗜 (thị)Pinyindān shìHán Việtđam thịCấu tạo躭 + 嗜 · đam + thị nghĩa thành phần: đam + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言极其爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言极其爱好。