躭帶 dān dài · đam đái Hán Việt: đam đái · Pinyin: dān dài Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 帶 (đái)Pinyindān dàiHán Việtđam đáiCấu tạo躭 + 帶 · đam + đái nghĩa thành phần: đam + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遭遇; 承担,帮助; 犹耽搁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遭遇。 2.承担,帮助。 3.犹耽搁。