躭待

dān dài đam đãi

Hán Việt: đam đãi · Pinyin: dān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待;迟延; 包涵,原谅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等待;迟延。 2.包涵,原谅。