躭承 dān chéng · đam thừa Hán Việt: đam thừa · Pinyin: dān chéng Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 承 (thừa)Pinyindān chéngHán Việtđam thừaCấu tạo躭 + 承 · đam + thừa nghĩa thành phần: đam + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承担。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承担。