躭擱

dān gē đam các

Hán Việt: đam các · Pinyin: dān gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躭阁"; 停留;拖延; 耽误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭阁"。 2.停留;拖延。 3.耽误。