躭獨 dān dú · đam độc Hán Việt: đam độc · Pinyin: dān dú Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 獨 (độc)Pinyindān dúHán Việtđam độcCấu tạo躭 + 獨 · đam + độc nghĩa thành phần: đam + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一意沉溺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一意沉溺。