躭荒 dān huāng · đam hoang Hán Việt: đam hoang · Pinyin: dān huāng Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 荒 (hoang)Pinyindān huāngHán Việtđam hoangCấu tạo躭 + 荒 · đam + hoang nghĩa thành phần: đam + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沉迷于游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉迷于游乐。