躭誤 dān wù · đam ngộ Hán Việt: đam ngộ · Pinyin: dān wù Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 誤 (ngộ)Pinyindān wùHán Việtđam ngộCấu tạo躭 + 誤 · đam + ngộ nghĩa thành phần: đam + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躭悮"; 耽搁延误。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭悮"。 2.耽搁延误。