躭遲

dān chí đam trì

Hán Việt: đam trì · Pinyin: dān chí

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖延;耽搁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖延;耽搁。