躭迷

dān mí đam mê

Hán Việt: đam mê · Pinyin: dān mí

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹沉迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉迷。