躭迷 dān mí · đam mê Hán Việt: đam mê · Pinyin: dān mí Tổng quan Cấu tạo: 躭 (đam) + 迷 (mê)Pinyindān míHán Việtđam mêCấu tạo躭 + 迷 · đam + mê nghĩa thành phần: đam + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉迷。