軀老 qū lǎo · khu lão Hán Việt: khu lão · Pinyin: qū lǎo Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 老 (lão)Pinyinqū lǎoHán Việtkhu lãoCấu tạo軀 + 老 · khu + lão nghĩa thành phần: khu + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹身体; 亦作"躯劳"。身段;模样; 指摆弄身段; 手段。Tân Hoa Tự Điển 1.犹身体。 2.亦作"躯劳"。身段;模样。 3.指摆弄身段。 4.手段。