躯质 khu chất Hán Việt: khu chất Tổng quan chất xôma Cấu tạo: 軀 (khu) + 質 (chất)Hán Việtkhu chấtTừ loạidanhCấu tạo軀 + 質 · khu + chất nghĩa thành phần: khu + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chất soma Từ liên quan Gần nghĩa質問 · 質多 · 質實 · 質對 · 質帝 · 質底 · 質料 · 質樸