躲子 duǒ zi · đóa tử Hán Việt: đóa tử · Pinyin: duǒ zi Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 子 (tử)Pinyinduǒ ziHán Việtđóa tửCấu tạo躲 + 子 · đóa + tử nghĩa thành phần: đóa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.垛子。指箭靶。躲,用同"垛"。