躲学 duǒ xué · đóa học Hán Việt: đóa học · Pinyin: duǒ xué Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 学 (học)Pinyinduǒ xuéHán Việtđóa họcCấu tạo躲 + 学 · đóa + học nghĩa thành phần: đóa + học