躲貓貓

duǒ māo māo đóa miêu miêu

Hán Việt: đóa miêu miêu · Pinyin: duǒ māo māo

Tổng quan

trò chơi trốn tìm | trò ú òa

Cấu tạo: (đóa) + (miêu) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi trốn tìm | trò ú òa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊戲。一人蒙住眼睛,摸索捉他身邊來回躲避的人。也稱為「捉迷藏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉迷藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉迷藏。

Eng

  • CC-CEDICT hide-and-seek (game)|peekaboo (game)
  • Cihui hide-and-seek (game); peekaboo (game)