躲讓
đóa nhượng
Hán Việt: đóa nhượng · Pinyin: duǒ ràng
Tổng quan
tránh sang một bên (cho xe đi qua) | tránh đường | nhường đường né tránh; trốn tránh; tránh。躲閃;讓開。 一輛救護車急馳而來,人們紛紛往兩邊躲讓。 chiếc xe cứu thương chạy đến, mọi người lập tức tránh sang hai bên.
Nghĩa
Việt
- Cihui tránh sang một bên (cho xe đi qua) | tránh đường | nhường đường né tránh; trốn tránh; tránh。躲閃;讓開。 一輛救護車急馳而來,人們紛紛往兩邊躲讓。 chiếc xe cứu thương chạy đến, mọi người lập tức tránh sang hai bên.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躲闪;让开一辆救护车急驰而来,人们纷纷往两边~。
Eng
- CC-CEDICT to step aside (for a passing vehicle)|to get out of the way|to make way for
- Cihui to step aside (for a passing vehicle); to get out of the way; to make way for