躲賬 duǒ zhàng · đóa trướng Hán Việt: đóa trướng · Pinyin: duǒ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 賬 (trướng)Pinyinduǒ zhàngHán Việtđóa trướngCấu tạo躲 + 賬 · đóa + trướng nghĩa thành phần: đóa + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹避债。Tân Hoa Tự Điển 1.犹避债。EngCihui 躲賬 uǒzhàng v.o. avoid creditors