躲躲藏藏

duǒ duǒ cáng cáng đóa đóa tàng tàng

Hán Việt: đóa đóa tàng tàng · Pinyin: duǒ duǒ cáng cáng

Tổng quan

đang lẩn trốn

Cấu tạo: (đóa) + (đóa) + (tàng) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang lẩn trốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲避、隱藏行蹤。如:「這名通緝犯無法忍受躲躲藏藏的生活,終於出面自首了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲:避开,隐藏。指遮遮掩掩,不敢正面面对。

Eng

  • CC-CEDICT to be in hiding
  • Cihui to be in hiding