躺倒

tǎng dǎothảng đảo

Hán Việt: thảng đảo · Pinyin: tǎng dǎo

Tổng quan

nằm xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

躯体横倒、平卧。

Cấu tạo: 躺 (thảng) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm xuống
  • Tần suất từ nằm xuống
  • Biên soạn r.v. lie down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躯体横倒、平卧。

Eng

  • Cihui 躺倒 ǎngdǎo* r.v. lie down
  • Tần suất từ r.v. lie down

Đức

  • Handedict sich hinlegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休