躺倒

tǎng dǎo thảng đảo

Hán Việt: thảng đảo · Pinyin: tǎng dǎo

Tổng quan

nằm xuống

Cấu tạo: (thảng) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躯体横倒、平卧。

Eng

  • CC-CEDICT to lie down
  • Cihui 躺倒 ǎngdǎo* r.v. lie down