躺倚

thảng ỷ

Hán Việt: thảng ỷ

Tổng quan

ghế dài

Cấu tạo: 躺 (thảng) + 倚 (ỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着