躺卧

tǎng wòthảng ngọa

Hán Việt: thảng ngọa · Pinyin: tǎng wò

Tổng quan

sự ngả lưng

Cấu tạo: 躺 (thảng) + 臥 (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm
  • Google Alex v6 sự ngả lưng
  • Tần suất từ sự ngả lưng
  • Biên soạn v. be lying down

Eng

  • Cihui 躺臥 ǎngwò v. be lying down
  • Tần suất từ v. be lying down

Đức

  • Handedict lagern

Từ liên quan

Gần nghĩa

躺卧示威 · 躺卧餐桌 · 卧位 · 卧佛 · 卧倒 · 卧具 · 卧内 · 卧室