躺屍
thảng thi
Hán Việt: thảng thi · Pinyin: tǎng shī
Tổng quan
(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui (một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。指睡觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指睡觉。
Eng
- CC-CEDICT (deprecatory) to lie motionless (asleep, drunk, lazing etc)
- Cihui (deprecatory) to lie motionless (asleep, drunk, lazing etc)