躺尸

tǎng shīthảng thi

Hán Việt: thảng thi · Pinyin: tǎng shī

Tổng quan

(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.詈词。指睡觉。

Cấu tạo: 躺 (thảng) + 屍 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm bất động
  • Tần suất từ (một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指睡觉。

Eng

  • Cihui (deprecatory) to lie motionless (asleep, drunk, lazing etc)
  • Tần suất từ (deprecatory) to lie motionless (asleep, drunk, lazing etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑