躺櫃
thảng quỹ
Hán Việt: thảng quỹ · Pinyin: tǎng guì
Tổng quan
rương: hòm/tủ ly
Nghĩa
Việt
- Cihui rương: hòm/tủ ly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一种平放的长柜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一种平放的长柜。
Eng
- Cihui 躺櫃 ǎngguì n. long lidded box; chest