躺橋

tǎng qiáo thảng kiều

Hán Việt: thảng kiều · Pinyin: tǎng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹睡觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹睡觉。