躺椅

tǎng yǐ thảng y

Hán Việt: thảng y · Pinyin: tǎng yǐ

Tổng quan

ghế xếp | ghế tựa | ghế sofa | ghế lounge ghế nằm; ghế dựa。靠背特別長而向後傾斜的椅子,人可以斜躺在上面。

Cấu tạo: (thảng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế xếp | ghế tựa | ghế sofa | ghế lounge ghế nằm; ghế dựa。靠背特別長而向後傾斜的椅子,人可以斜躺在上面。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種靠背較長且向後傾斜,可供人斜躺的椅子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可供躺卧的椅子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指可供躺卧的椅子。

Eng

  • CC-CEDICT deck chair|recliner|couch|lounge
  • Cihui deck chair; recliner; couch; lounge