躺船 thảng thuyền Hán Việt: thảng thuyền Tổng quan Cấu tạo: 躺 (thảng) + 船 (thuyền)Hán Việtthảng thuyềnCấu tạo躺 + 船 · thảng + thuyền nghĩa thành phần: thảng + thuyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種上面有篷子,裡面設有床榻的船。也稱為「躺板船」。EngCihui 躺船 ǎngchuán n. boat with berths M:²zhī/¹tiáo