車份兒

chē fèn r xa phân nhi

Hán Việt: xa phân nhi · Pinyin: chē fèn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 車份|车份

Cấu tạo: (xa) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 車份|车份

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時人力車夫每天付給車主的租金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指租人力车、三轮车等拉客的人付给车主的租金,现也指出租汽车司机向所属公司交的租车费。也说份儿钱。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 車份|车份[che1 fen4]
  • Cihui erhua variant of 車份|车份