車前寧 xa tiền ninh Hán Việt: xa tiền ninh Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 前 (tiền) + 寧 (ninh)Hán Việtxa tiền ninhCấu tạo車 + 前 + 寧 · xa + tiền + ninh nghĩa thành phần: xa + tiền + ninh