車墊子

xa điếm tử

Hán Việt: xa điếm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (điếm) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.車輛上的坐墊。 2.腳踏車、機車的駕駛座。

Eng

  • Cihui 車墊子 hēdiànzi n. cushioned seat on a vehicle