車大炮 xa đại pháo Hán Việt: xa đại pháo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 大 (đại) + 炮 (pháo)Hán Việtxa đại pháoCấu tạo車 + 大 + 炮 · xa + đại + pháo nghĩa thành phần: xa + đại + pháo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣東方言。即說大話、吹牛。如:「他專會車大炮,小心不要被他騙了。」EngCihui 車大炮 hēdàpào f.e. <topo.> boast; brag; shoot off the mouth