车寝室
xa tẩm thất
Hán Việt: xa tẩm thất
Tổng quan
hỗ ngủ trên xe. xa tẩm thất xa tẩm thất ☆Chỗ ngủ trên xe.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ ngủ trên xe. xa tẩm thất xa tẩm thất ☆Chỗ ngủ trên xe.
Hán Việt: xa tẩm thất
hỗ ngủ trên xe. xa tẩm thất xa tẩm thất ☆Chỗ ngủ trên xe.