車床床身 chē chuáng chuáng shēn · xa sàng sàng thân Hán Việt: xa sàng sàng thân · Pinyin: chē chuáng chuáng shēn Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 床 (sàng) + 床 (sàng) + 身 (thân)Pinyinchē chuáng chuáng shēnHán Việtxa sàng sàng thânCấu tạo車 + 床 + 床 + 身 · xa + sàng + sàng + thân nghĩa thành phần: xa + sàng + sàng + thân