车府令 xa phủ lệnh Hán Việt: xa phủ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 府 (phủ) + 令 (lệnh)Hán Việtxa phủ lệnhCấu tạo车 + 府 + 令 · xa + phủ + lệnh nghĩa thành phần: xa + phủ + lệnh