車廂蓋 chē xiāng gài · xa sương cái Hán Việt: xa sương cái · Pinyin: chē xiāng gài Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 廂 (sương) + 蓋 (cái)Pinyinchē xiāng gàiHán Việtxa sương cáiCấu tạo車 + 廂 + 蓋 · xa + sương + cái nghĩa thành phần: xa + sương + cái