車後喘 xa hậu suyễn Hán Việt: xa hậu suyễn Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 後 (hậu) + 喘 (suyễn)Hán Việtxa hậu suyễnCấu tạo車 + 後 + 喘 · xa + hậu + suyễn nghĩa thành phần: xa + hậu + suyễn Nghĩa EngCihui 車後喘 hēhòuchuǎn n. lackey