車聯網 xa liên võng Hán Việt: xa liên võng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 聯 (liên) + 網 (võng)Hán Việtxa liên võngCấu tạo車 + 聯 + 網 · xa + liên + võng nghĩa thành phần: xa + liên + võng Nghĩa EngCihui vehicle-to-everything (V2X)