車臣語 chē chén yǔ · xa thần ngữ Hán Việt: xa thần ngữ · Pinyin: chē chén yǔ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 臣 (thần) + 語 (ngữ)Pinyinchē chén yǔHán Việtxa thần ngữCấu tạo車 + 臣 + 語 · xa + thần + ngữ nghĩa thành phần: xa + thần + ngữ Nghĩa EngCihui Chechen