車船稅 chē chuán shuì · xa thuyền thuế Hán Việt: xa thuyền thuế · Pinyin: chē chuán shuì Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 船 (thuyền) + 稅 (thuế)Pinyinchē chuán shuìHán Việtxa thuyền thuếCấu tạo車 + 船 + 稅 · xa + thuyền + thuế nghĩa thành phần: xa + thuyền + thuế