車軸草屬 chē zhóu cǎo shǔ · xa trục thảo chúc Hán Việt: xa trục thảo chúc · Pinyin: chē zhóu cǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 軸 (trục) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Pinyinchē zhóu cǎo shǔHán Việtxa trục thảo chúcCấu tạo車 + 軸 + 草 + 屬 · xa + trục + thảo + chúc nghĩa thành phần: xa + trục + thảo + chúc