車輪式審訊

xa luân thức thẩm tấn

Hán Việt: xa luân thức thẩm tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (luân) + (thức) + (thẩm) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 車輪式審訊 hēlúnshì shěnxùn n. grueling trial