車輪菜

xa luân thái

Hán Việt: xa luân thái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

車前的別名。參見「車前」條。

Cấu tạo: 车 (xa) + 轮 (luân) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây mã đề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車前的別名。參見「車前」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮战 · 車輪戰 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮矿 · 车轮饼 · 車輪 · 车轮