车轮菜 xa luân thái Hán Việt: xa luân thái Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 轮 (luân) + 菜 (thái)Hán Việtxa luân tháiCấu tạo车 + 轮 + 菜 · xa + luân + thái nghĩa thành phần: xa + luân + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車前的別名。參見「車前」條。