車轅子 xa viên tử Hán Việt: xa viên tử Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 轅 (viên) + 子 (tử)Hán Việtxa viên tửCấu tạo車 + 轅 + 子 · xa + viên + tử nghĩa thành phần: xa + viên + tử Nghĩa EngCihui 車轅子 hēyuánzi ►See chēyuán