车辙马迹 xa triệt mã tích Hán Việt: xa triệt mã tích Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 辙 (triệt) + 马 (mã) + 迹 (tích)Hán Việtxa triệt mã tíchCấu tạo车 + 辙 + 马 + 迹 · xa + triệt + mã + tích nghĩa thành phần: xa + triệt + mã + tích