車釐子

chē lí zi xa li tử

Hán Việt: xa li tử · Pinyin: chē lí zi

Tổng quan

quả cherry (từ mượn)

Cấu tạo: (xa) + (li) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cherry (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (American) cherry (loanword)
  • Cihui (American) cherry (loanword)