車頭燈

chē tóu dēngxa đầu đăng

Hán Việt: xa đầu đăng · Pinyin: chē tóu dēng

Tổng quan

đèn pha (xe cộ)

Cấu tạo: 車 (xa) + 頭 (đầu) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn pha
  • Biên soạn 車頭燈 hētóudēng n. headlight M:¹zhǎn

Eng

  • Cihui 車頭燈 hētóudēng n. headlight M:¹zhǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

車頭相 · 頭燈 · 车头盖 · 車頭 · 车头 · 车头边灯