車馬費

chē mǎ fèi xa mã phí

Hán Việt: xa mã phí · Pinyin: chē mǎ fèi

Tổng quan

tiền đi lại: tiền xe cộ

Cấu tạo: (xa) + (mã) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền đi lại; tiền xe cộ。因公外出時的交通費。
  • Cihui tiền đi lại: tiền xe cộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交通補助費。如:「他每個月除了底薪外,還有些車馬費的補貼。」

Eng

  • Cihui 車馬費 hēmǎfèi n. travel allowance